Nghĩa tiếng Việt của
sufficient
Phiên âm Mỹ /səˈfɪʃənt/
Transcript: từ "sufficient" phát âm Mỹ /səˈfɪʃənt/ — audio file: sufficient.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đủ
to have not sufficient courage for something — không đủ can đảm để làm việc gì
(cổ) có khả năng; có thẩm quyền
danh từ
số lượng đủ
have you had sufficient? — anh đã ăn đủ chưa?
Chuyên ngành kỹ thuật
đủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Many villages lack sufficient clean water for daily needs. — Nhiều làng thiếu nước sạch đủ cho nhu cầu hằng ngày. (IELTS Writing Task 2)
One salary is rarely sufficient to support a family in big cities. — Một đồng lương hiếm khi đủ để nuôi gia đình ở thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: đủ (đạt ngưỡng cần) — "sufficient funds/evidence/time", "sufficient FOR sth", "sufficient TO DO sth": "The sample is sufficient to draw conclusions."
- Phủ định "insufficient" — "insufficient notice" (thông báo không đủ thời hạn).
- "suffice (it) to say" — thành ngữ văn viết: "Suffice it to say, the plan failed." (đủ để nói rằng…).
Dễ nhầm
- "sufficient" ≠ "enough": nghĩa ngang nhau, nhưng sufficient trang trọng (văn viết học thuật), enough đứng cả trước lẫn sau danh từ; sufficient chỉ đứng trước.
- "sufficient FOR sth" (đủ cho mục đích) vs "sufficient TO do" (đủ để làm) — hai cấu trúc.
- "self-sufficient" = tự cung tự cấp — "a self-sufficient farm".
Mẫu câu giá trị
- "The data is sufficient to support the claim." (dữ liệu đủ để chống đẩy luận điểm).
- "Two weeks is sufficient for the trial." (hai tuần là đủ cho cuộc thử nghiệm).
- "Insufficient funding forced the clinic to close." (thiếu kinh phí buộc phòng khám phải đóng cửa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật