Nghĩa tiếng Việt của

sufficient

Phiên âm Mỹ /səˈfɪʃənt/

Transcript: từ "sufficient" phát âm Mỹ /səˈfɪʃənt/ — audio file: sufficient.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1932) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đủ
to have not sufficient courage for something — không đủ can đảm để làm việc gì
(cổ) có khả năng; có thẩm quyền
danh từ
số lượng đủ
have you had sufficient? — anh đã ăn đủ chưa?
Chuyên ngành kỹ thuật
đủ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Many villages lack sufficient clean water for daily needs. — Nhiều làng thiếu nước sạch đủ cho nhu cầu hằng ngày. (IELTS Writing Task 2)
One salary is rarely sufficient to support a family in big cities. — Một đồng lương hiếm khi đủ để nuôi gia đình ở thành phố lớn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật