Nghĩa tiếng Việt của
subsidiary
Phiên âm Mỹ /səbˈsɪdˌiɛɹi/ BrE /səbˈsɪdˌiɛəi/
Transcript: từ "subsidiary" phát âm Mỹ /səbˈsɪdˌiɛɹi/ Anh /səbˈsɪdˌiɛəi/ — audio file: subsidiary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
phụ, trợ, bổ sung
thuê, mướn (quân đội)
lép vốn (công ty) (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát)
danh từ
người phụ, vật phụ; người bổ sung, vật bổ sung
công ty lép vốn (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát)
Chuyên ngành kinh tế
công ty chi nhánh
công ty con
công ty phụ thuộc
cửa hàng chi nhánh
phụ
phụ thuộc
thứ yếu
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
dự trữ
phụ
phụ trợ
Lĩnh vực: toán & tin
bổ trợ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự tắt dần phụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a subsidiary = công ty con (n — AWL — "a wholly-owned subsidiary"; adj — phụ: "a subsidiary role").
- a subsidiary OF (con của — "a subsidiary of the trust").
- subsidise/subsidize (v — trợ giá: "subsidised fares" — đã có note budget phân biệt subsidy).
Dễ nhầm
- subsidiary (công ty con — pháp nhân riêng) vs branch (chi nhánh — không pháp nhân, đã có note) vs affiliate (liên kết — hợp tác).
- "subsidy" (tiền trợ) ≠ "subsidiary" (công ty con).
Mẫu câu giá trị
- "The depot runs as a subsidiary of the trust." (Bến xe chạy như công ty con của quỹ.)
- "Night operations played a subsidiary role — until now." (Vận hành đêm từng vai phụ — cho đến nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật