Nghĩa tiếng Việt của
subject matter
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. nội dung, đề tài (vấn đề được đề cập)
The subject matter is too dark for kids.
Nội dung này quá tối cho trẻ con.
Copyright covers the subject matter of the thesis.
Bản quyền liên quan nội dung luận văn.
Lưu ý: Văn pháp luật, học thuật; danh từ không đếm.
Mục từ điển mở (OVDP)
-đề mục
đề tài
luận đề
nội dung chủ yếu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khách thể
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- what a communication that is about something is about (Synonyms: message, content, substance)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.