Nghĩa tiếng Việt của

styles

Phiên âm Mỹ /staɪlz/

Transcript: từ "styles" phát âm Mỹ /staɪlz/ — audio file: styles.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “styl” Học thuật (AWL Sublist 5) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “styles” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “styl” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

- hình thái ghép có nghĩa là cột : stylobate nền đỡ hàng cột
hình thái ghép có nghĩa lá gai : styloid dạng gai

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Active learning style suits many children better than long lectures. — Phong cách học chủ động phù hợp nhiều trẻ hơn bài giảng dài. (IELTS Writing Task 2)
Sedentary work style increases obesity and back problems among office staff. — Phong cách làm việc ít vận động làm tăng béo phì và đau lưng ở nhân viên văn phòng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật