Nghĩa tiếng Việt của
styles
Phiên âm Mỹ /staɪlz/
Transcript: từ "styles" phát âm Mỹ /staɪlz/ — audio file: styles.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “styles” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “styl” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
- hình thái ghép có nghĩa là cột : stylobate nền đỡ hàng cột
hình thái ghép có nghĩa lá gai : styloid dạng gai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Active learning style suits many children better than long lectures. — Phong cách học chủ động phù hợp nhiều trẻ hơn bài giảng dài. (IELTS Writing Task 2)
Sedentary work style increases obesity and back problems among office staff. — Phong cách làm việc ít vận động làm tăng béo phì và đau lưng ở nhân viên văn phòng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a style OF something = phong cách của (giới từ of — AWL: "a style of leadership").
- in a formal/plain style = theo phong cách (văn: "write in a plain style").
- style (v) — thiết kế theo ("styled for night use"); stylish (đẹp — thời trang).
Dễ nhầm
- style (phong cách — cách thể hiện) vs manner (cách thức — đã có note) vs fashion (mốt — đã có note).
- "lifestyle" (lối sống — một chữ).
Mẫu câu giá trị
- "The notice is written in a plain style for night readers." (Thông báo viết phong cách giản dị cho người đọc đêm.)
- "Two captains, two styles — both effective." (Hai thuyền trưởng hai phong cách — cùng hiệu quả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật