Nghĩa tiếng Việt của
student
Phiên âm Mỹ /ˈstudənt/
Transcript: từ "student" phát âm Mỹ /ˈstudənt/ — audio file: student.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #248) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
học sinh đại học, sinh viên
người nghiên cứu (một vấn đề gì)
người chăm chỉ
a hard student — người chăm học; người chăm làm
người được học bổng; nghiên cứu sinh được học bổng (ở một số trường đại học)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- student = học sinh/sinh viên: "a university student"; student + động từ số ít.
- student body = toàn thể học sinh; student loan = vay học phí; exchange student = du học sinh trao đổi.
Dễ nhầm
- student (adj): "student visa" (visa du học), "student discount" (giá ưu đãi học sinh-sinh viên).
Mẫu câu giá trị
- "Students who review daily retain more." (ai ôn hằng ngày nhớ lâu hơn).
- "She is a first-year student at VIN University." (sinh viên năm nhất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật