Nghĩa tiếng Việt của

press stud

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “press-stud”.

1. khuy bấm; khóa gồm hai phần kim loại/nhựa gài vào nhau khi ấn

Cấu trúc: a press stud · fasten/unfasten a press stud · press-stud fastening

The jacket has press studs instead of buttons.

Áo khoác dùng khuy bấm thay cho cúc.

One press stud came loose from the bag.

Một chiếc khuy bấm bị tuột khỏi túi.

Lưu ý: Press stud là khuy bấm gồm hai phần khớp với nhau khi ấn; thường dùng trên quần áo, túi và phụ kiện. Tên gọi Mỹ phổ biến là snap fastener hoặc snap button.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fastener used on clothing; fastens with a snapping sound (Synonyms: snap, snap fastener)
    "children can manage snaps better than buttons"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.