Nghĩa tiếng Việt của

stripper

Phiên âm Mỹ /ˈstɹɪpɚ/ BrE /ˈstrɪpə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stripper" phát âm Mỹ /ˈstɹɪpɚ/ Anh /ˈstrɪpə/ — audio file: stripper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người tước cọng thuốc lá; máy tước cọng thuốc lá
(Mỹ) (như) strip-teaser
Chuyên ngành kinh tế
máy bào
máy ép ruột
máy làm sạch vỏ
máy tách gân chính (của máy thuốc lá)
máy tước vỏ
ngăn rửa bằng hơi nước (của tháp tinh cất)
người bán tống
người tháo dỡ
Chuyên ngành kỹ thuật
cột cất
kìm nhổ đinh
máy bao than
máy bơm phun
máy ép gạch
Lĩnh vực: toán & tin
bộ tách giấy (khởi cơ cấu in)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cần trục dỡ (thỏi)
dung dịch tẩy sơn
thiết bị tháo dỡ
Lĩnh vực: điện
dao gọt dây
kìm bóc dây điện
kìm tuốt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dung môi loại bỏ khí
giếng biên (sản lượng thấp)
máy dỡ thỏi
thiết bị tháo khuôn
vật liệu bịt kín (ống sản xuất dưới áp lực)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật