Nghĩa tiếng Việt của
comic strip
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. truyện tranh ngắn gồm một dải khung hình liên tiếp, thường đăng trên báo hoặc trang web
Cấu trúc: a newspaper comic strip · draw/write a comic strip
He reads the comic strip in the morning paper.
Anh đọc truyện tranh ngắn trên báo buổi sáng.
The artist created a comic strip about life at school.
Họa sĩ sáng tác một dải truyện tranh về cuộc sống ở trường.
Mục từ điển mở (OVDP)
- truyện tranh vui trên báo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hài giải
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a sequence of drawings telling a story in a newspaper or comic book (Synonyms: cartoon strip, strip, funnies)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.