Nghĩa tiếng Việt của

landing strip

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. đường băng ngắn, thường là dải đất hoặc mặt phẳng được dọn để máy bay nhỏ hạ cánh và cất cánh

Cấu trúc: a remote landing strip · land on a landing strip · build/clear a landing strip

The medical team flew into a remote landing strip in the mountains.

Đội y tế bay tới một đường băng xa xôi trên núi.

The pilot inspected the landing strip before the small aircraft touched down.

Phi công kiểm tra đường băng trước khi máy bay nhỏ hạ cánh.

Lưu ý: Landing strip thường hẹp và đơn giản hơn sân bay lớn; airstrip là từ gần nghĩa. Điều kiện sử dụng phụ thuộc chiều dài, bề mặt và quy định an toàn hàng không.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an airfield without normal airport facilities (Synonyms: airstrip, flight strip, strip)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.