Nghĩa tiếng Việt của
straightforward
Phiên âm Mỹ /ˈstɹeɪtˈfɔɹwɚd/ BrE /ˈstreɪtˈfɔːwəd/
Transcript: từ "straightforward" phát âm Mỹ /ˈstɹeɪtˈfɔɹwɚd/ Anh /ˈstreɪtˈfɔːwəd/ — audio file: straightforward.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thành thật, thẳng thắn; cởi mở
không phức tạp, không rắc rối (nhiệm vụ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
đơn giản
hiển nhiên
thẳng
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
không phức tạp
Lĩnh vực: điện lạnh
thấy ngay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- straightforward = thẳng thắn đơn giản (adj một chữ — "a straightforward process"; đã có note straight phân biệt!
- be straightforward WITH somebody (thẳng với ai).
- straightforwardly (adv — hiếm).
Dễ nhầm
- straightforward (đơn giản không phức) vs easy (dễ — đã có khái niệm) vs frank (thẳng — lời nói, đã có note honest).
- chính tả: straight + forward liền — không gạch!
Mẫu câu giá trị
- "The refund rule is straightforward: one form, 72 hours." (Quy tắc hoàn đơn giản: một đơn, 72 giờ.)
- "Be straightforward with riders about delays." (Hãy thẳng với người đi xe về việc trễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật