Nghĩa tiếng Việt của

package store

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “package-store”.

1. (Mỹ) cửa hàng bán rượu bia đóng chai hoặc lon để mang đi

Cấu trúc: a package store · buy something at a package store · a local package store

He stopped at a package store on the way home.

Anh ấy ghé một cửa hàng rượu trên đường về nhà.

The town's package stores must follow state licensing rules.

Các cửa hàng bán rượu trong thị trấn phải tuân thủ quy định cấp phép của bang.

Lưu ý: Trong tiếng Anh Mỹ, package store thường là cửa hàng bán đồ uống có cồn đóng chai hoặc lon để khách mang đi; cách gọi có thể thay đổi theo bang và địa phương. Không nhất thiết là cửa hàng tạp hóa bán mọi loại hàng đóng gói.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a store that sells alcoholic beverages for consumption elsewhere (Synonyms: liquor store, off-licence)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.