Nghĩa tiếng Việt của
stores
Phiên âm Mỹ /stɔɹz/ BrE /stɔːz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stores" phát âm Mỹ /stɔɹz/ Anh /stɔːz/ — audio file: stores.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-cửa hàng bách hóa
cửa hàng tổng hợp
đại thương xá
đồ cung ứng
đồ dự trữ
hàng tích trữ
nguyên vật liệu
vật liệu dự trữ
Chuyên ngành kỹ thuật
kho tàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- department store; food stores; stores of energy
Dễ nhầm
- stores is the plural of store or a verb form; it can mean supplies or shops, depending on context
Mẫu câu giá trị
- “They bought supplies at a local store.” (Họ mua đồ tiếp tế ở một cửa hàng địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật