Nghĩa tiếng Việt của

stores

Phiên âm Mỹ /stɔɹz/ BrE /stɔːz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stores" phát âm Mỹ /stɔɹz/ Anh /stɔːz/ — audio file: stores.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “store” Nên chủ động sử dụng ~C1
-cửa hàng bách hóa
cửa hàng tổng hợp
đại thương xá
đồ cung ứng
đồ dự trữ
hàng tích trữ
nguyên vật liệu
vật liệu dự trữ
Chuyên ngành kỹ thuật
kho tàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật