Nghĩa tiếng Việt của
restore
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈstɔɹ/ BrE /rɪˈstɔː/
Transcript: từ "restore" phát âm Mỹ /ɹɪˈstɔɹ/ Anh /rɪˈstɔː/ — audio file: restore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
hoàn lại, trả lại
to restore something to someone — trả lại vật gì cho ai
sửa chữa lại, phục hồi lại, xây dựng lại như cũ (toà nhà, bức tranh...)
phục (chức)
to restore someone to his former post — phục hồi lại chức vị cho người nào
đặt lại chỗ cũ
to restore something to its place — đặt lại vật gì vào chỗ cũ
khôi phục lại, hồi phục (sức khoẻ...); lập lại
to restore one's health — hồi phục sức khoẻ
to restore peace — lập lại hoà bình
tạo lại (hình dạng của một con vật đã tuyệt giống, một công trình xây dựng đã đổ nát)
Chuyên ngành kỹ thuật
ghi lại
hoàn nguyên
hồi phục
khôi phục
phục hồi
sự khôi phục
sự phục hồi
sửa chữa
trả lại
xây dựng lại
Lĩnh vực: xây dựng
đem lại
khử (oxi)
Lĩnh vực: toán & tin
hồi phục, khôi phục- phục hồi, xây dựng lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- restore something TO somebody/somewhere (trả lại/khôi phục cho — AWL: "restored to the register").
- restore confidence/order (khôi phục niềm tin/trật tự — collocation).
- restoration (sự phục dựng: "restoration works" — di sản!).
Dễ nhầm
- restore (khôi phục về trạng cũ) vs recover (hồi phục — tự phục, đã có note) vs renew (gia hạn — đã có note) vs rebuild (dựng lại).
- "restored to health" (phục sức — formal).
Mẫu câu giá trị
- "The trust restored the old bell to the ramp." (Quỹ trả chuông cũ về dốc.)
- "Weekly talks restored trust between depots." (Họp tuần khôi phục niềm tin giữa hai bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật