Nghĩa tiếng Việt của

restore

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈstɔɹ/ BrE /rɪˈstɔː/

Transcript: từ "restore" phát âm Mỹ /ɹɪˈstɔɹ/ Anh /rɪˈstɔː/ — audio file: restore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2100) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
ngoại động từ
hoàn lại, trả lại
to restore something to someone — trả lại vật gì cho ai
sửa chữa lại, phục hồi lại, xây dựng lại như cũ (toà nhà, bức tranh...)
phục (chức)
to restore someone to his former post — phục hồi lại chức vị cho người nào
đặt lại chỗ cũ
to restore something to its place — đặt lại vật gì vào chỗ cũ
khôi phục lại, hồi phục (sức khoẻ...); lập lại
to restore one's health — hồi phục sức khoẻ
to restore peace — lập lại hoà bình
tạo lại (hình dạng của một con vật đã tuyệt giống, một công trình xây dựng đã đổ nát)
Chuyên ngành kỹ thuật
ghi lại
hoàn nguyên
hồi phục
khôi phục
phục hồi
sự khôi phục
sự phục hồi
sửa chữa
trả lại
xây dựng lại
Lĩnh vực: xây dựng
đem lại
khử (oxi)
Lĩnh vực: toán & tin
hồi phục, khôi phục- phục hồi, xây dựng lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật