Nghĩa tiếng Việt của
stand up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. đối đầu, không sợ sệt trước (ai mạnh hơn)
She stood up to the bullies.
Cô ấy dám đối đầu đám bắt nạt.
2. (vật liệu) chịu đựng được (mài mòn)
This fabric stands up to heavy use.
Chất vải này chịu được dùng nhiều.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.