Nghĩa tiếng Việt của

stand out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “stand-out”.

1. dễ thấy hoặc dễ nhận ra vì khác biệt với xung quanh

Cấu trúc: stand out from a crowd · stand out against a background · make something stand out

The white sign stands out against the dark wall.

Tấm biển trắng nổi bật trên bức tường tối.

Her bright yellow coat made her stand out in the crowd.

Chiếc áo khoác vàng rực khiến cô dễ nhận ra giữa đám đông.

2. nổi trội hoặc quan trọng hơn những người/vật khác trong một nhóm

Cấu trúc: stand out as the best · one feature stands out · stand out from the competition

One candidate stood out because of her clear communication skills.

Một ứng viên nổi bật nhờ kỹ năng giao tiếp rõ ràng.

The final chapter stands out as the most original part of the book.

Chương cuối nổi bật là phần độc đáo nhất của cuốn sách.

Lưu ý: Stand out có thể nói một người/vật dễ nhận ra so với xung quanh, hoặc nổi bật vì tốt hơn/quan trọng hơn những thứ khác. Cấu trúc stand out from/against something chỉ nền hoặc nhóm tạo nên sự tương phản; stand out as something nêu vai trò/đặc điểm nổi bật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. be stubborn in resolution or resistance
  2. steer away from shore, of ships
  3. distinguish oneself (Synonyms: excel, surpass)
    "She excelled in math"
  4. be highly noticeable (Synonyms: leap out, jump out, jump, stick out)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.