Nghĩa tiếng Việt của
stand for
1. là chữ viết tắt hoặc ký hiệu đại diện cho một từ/khái niệm
Cấu trúc: What does X stand for? · X stands for something · letters that stand for a name
Do you know what the letters UN stand for?
Bạn có biết các chữ cái UN là viết tắt của cụm nào không?
In this diagram, the blue line stands for the main railway route.
Trong sơ đồ này, đường màu xanh biểu thị tuyến đường sắt chính.
2. đại diện cho hoặc ủng hộ một ý tưởng, nguyên tắc hay mục tiêu
Cấu trúc: stand for equality/freedom · represent what a group stands for · everything somebody stands for
The badge stands for the values shared by all the volunteers.
Huy hiệu đại diện cho những giá trị mà tất cả tình nguyện viên cùng chia sẻ.
She disagreed with the policy and everything it stood for.
Cô không đồng tình với chính sách đó và những tư tưởng mà nó đại diện.
3. không chấp nhận hoặc không dung thứ một hành vi/tình huống (thường dùng dạng phủ định)
Cấu trúc: not stand for something · will not stand for bullying · refuse to stand for it
The manager said she would not stand for harassment in the workplace.
Quản lý nói rằng cô sẽ không dung thứ hành vi quấy rối tại nơi làm việc.
I won't stand for people being treated unfairly on my team.
Tôi sẽ không chấp nhận việc mọi người trong nhóm mình bị đối xử bất công.
Lưu ý: Stand for thường có tân ngữ. Với chữ viết tắt hoặc ký hiệu, nó hỏi/cho biết chúng đại diện cho từ gì; với tổ chức hoặc giá trị, nó chỉ điều được ủng hộ; trong cấu trúc not stand for something, nó nghĩa là không chấp nhận hoặc không dung thứ điều đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- tolerate or bear (Synonyms: hold still for)
"I won't stand for this kind of behavior!" - express indirectly by an image, form, or model; be a symbol (Synonyms: typify, symbolize, symbolise, represent)
"What does the Statue of Liberty symbolize?" - denote or connote (Synonyms: mean, intend, signify)
"`maison' means `house' in French"
"An example sentence would show what this word means" - take the place of or be parallel or equivalent to (Synonyms: represent, correspond)
"Because of the sound changes in the course of history, an `h' in Greek stands for an `s' in Latin"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.