Nghĩa tiếng Việt của
stand up for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bênh vực, bảo vệ (ai, điều đúng)
Always stand up for what you believe.
Luôn bảo vệ điều mình tin tưởng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.