Nghĩa tiếng Việt của

spring tide

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. triều cường, kỳ triều có mực nước lên xuống với biên độ lớn quanh trăng non và trăng tròn

Cấu trúc: a high/low spring tide · spring tides occur near the new/full moon · the spring-tide range

The harbor is difficult to navigate at low water during a spring tide.

Cảng khó lưu thông khi nước ròng trong kỳ triều cường.

The highest spring tides often follow the full moon and the new moon.

Những đợt triều cường cao nhất thường xuất hiện sau kỳ trăng tròn và trăng non.

Lưu ý: Spring tide là kỳ triều có biên độ lớn, xảy ra quanh kỳ trăng non và trăng tròn do tác động kết hợp của Mặt Trăng và Mặt Trời. Từ spring ở đây không có nghĩa là mùa xuân; spring tide xảy ra nhiều lần trong năm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

springtide

noun

  1. a greater than average tide occurring during the new and full moons
  2. a swelling rush of anything
    "he rose on the springtide of prosperity"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.