Nghĩa tiếng Việt của

spring roll

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. chả giò, nem rán (bánh tráng cuộn nhân chiên)

Cấu trúc: order/make spring rolls · fresh/fried spring rolls

We ordered fried spring rolls and pho.

Tụi tôi gọi chả giò và phở.

Fresh spring rolls come with peanut sauce.

Gỏi cuốn chấm tương đậu phộng.

Lưu ý: Ẩm thực Á; 'fresh spring rolls' là gỏi cuốn (không chiên) — gọi món ở nước ngoài sẽ gặp cả hai.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(miền nam) chả giò, (miền bắc) nem rán.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. minced vegetables and meat wrapped in a pancake and fried (Synonyms: egg roll)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.