Nghĩa tiếng Việt của
freedom of speech
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. quyền tự do ngôn luận, tự do phát biểu ý kiến
Freedom of speech has limits under the law.
Tự do ngôn luận cũng có giới hạn theo pháp luật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a civil right guaranteed by the First Amendment to the US Constitution
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.