Nghĩa tiếng Việt của
speech therapy
1. liệu pháp ngôn ngữ và lời nói, giúp cải thiện khó khăn khi nói hoặc giao tiếp
Cấu trúc: receive/need speech therapy · a course of speech therapy · a speech-therapy session
After the operation, the child began speech therapy to practise forming sounds.
Sau ca phẫu thuật, đứa trẻ bắt đầu trị liệu ngôn ngữ để luyện phát âm các âm.
The school arranged speech therapy for pupils who needed extra communication support.
Nhà trường sắp xếp trị liệu ngôn ngữ cho những học sinh cần hỗ trợ giao tiếp thêm.
Lưu ý: Speech therapy là liệu pháp giúp người gặp khó khăn về lời nói hoặc giao tiếp cải thiện khả năng phát âm và sử dụng ngôn ngữ. Ở Anh, speech and language therapy là tên gọi nghề nghiệp và dịch vụ thường gặp; phạm vi hỗ trợ có thể rộng hơn phát âm đơn thuần.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any therapy intended to correct a disorder of speech
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.