Nghĩa tiếng Việt của
foot soldier
Mục trong từ điển mở: “foot-soldier”.
1. lính bộ binh chiến đấu và di chuyển chủ yếu bằng đường bộ
Cấu trúc: a foot soldier · serve as a foot soldier · foot soldiers on the front line
Foot soldiers advanced through the wooded area.
Lính bộ binh tiến qua khu vực có rừng.
The unit trained its foot soldiers for difficult terrain.
Đơn vị huấn luyện lính bộ binh cho địa hình khó khăn.
2. (nghĩa bóng) người ở cấp thực thi trực tiếp, làm phần việc nền tảng trong một tổ chức hoặc phong trào
Cấu trúc: the foot soldiers of a campaign/movement · rely on foot soldiers
Local volunteers were the foot soldiers of the campaign.
Tình nguyện viên địa phương là lực lượng trực tiếp nòng cốt của chiến dịch.
The policy depends on front-line staff, its foot soldiers in practice.
Chính sách phụ thuộc vào nhân viên tuyến đầu, những người trực tiếp thực hiện nó.
Lưu ý: Nghĩa bóng nhấn mạnh người thực thi ở tuyến đầu, không nhất thiết là quân nhân; trong bối cảnh chính trị, cách gọi có thể mang sắc thái chiến đấu/ẩn dụ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- fights on foot with small arms (Synonyms: infantryman, marcher, footslogger)
- an assistant subject to the authority or control of another (Synonyms: subordinate, subsidiary, underling)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.