Nghĩa tiếng Việt của

soldier of fortune

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lính đánh thuê; kẻ sống bằng nghề phiêu lưu mạo hiểm kiếm tiền

He fought in three wars as a soldier of fortune.

Ông từng tham chiến ba cuộc với thân phận lính đánh thuê.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a person hired to fight for another country than their own (Synonyms: mercenary)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.