Nghĩa tiếng Việt của

solar power

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. điện/năng lượng được tạo ra từ ánh sáng hoặc nhiệt Mặt Trời

Cấu trúc: generate/use solar power · a solar-power system · run a building on solar power

The village uses solar power to run its water pumps.

Ngôi làng dùng điện mặt trời để vận hành máy bơm nước.

Solar power supplied most of the electricity for the remote research station.

Điện mặt trời cung cấp phần lớn điện năng cho trạm nghiên cứu hẻo lánh.

Lưu ý: Solar power là năng lượng thu từ ánh sáng/nhiệt Mặt Trời để tạo điện hoặc cung cấp năng lượng hữu ích; cụm này thường nhấn mạnh việc khai thác năng lượng mặt trời. Solar energy có thể chỉ rộng hơn nguồn năng lượng phát ra từ Mặt Trời.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. energy from the sun that is converted into thermal or electrical energy (Synonyms: solar energy)
    "the amount of energy falling on the earth is given by the solar constant, but very little use has been made of solar energy"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.