Nghĩa tiếng Việt của

solar flare

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. đợt bùng phát năng lượng mạnh, đột ngột ở Mặt Trời

Cấu trúc: a powerful solar flare · detect/observe a solar flare · solar flares can disrupt radio communication

A solar flare temporarily disrupted radio communication in the region.

Một đợt bùng phát Mặt Trời tạm thời làm gián đoạn liên lạc vô tuyến trong khu vực.

Astronomers used several instruments to observe the solar flare.

Các nhà thiên văn dùng một số thiết bị để quan sát đợt bùng phát Mặt Trời.

Lưu ý: Solar flare là đợt giải phóng năng lượng đột ngột và mạnh ở vùng khí quyển của Mặt Trời; một số đợt có thể gây nhiễu liên lạc vô tuyến hoặc ảnh hưởng hệ thống công nghệ trên Trái Đất. Không nhầm với vết đen Mặt Trời, vốn là vùng tối hơn trên bề mặt nhìn thấy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a sudden eruption of intense high-energy radiation from the sun's surface; associated with sunspots and radio interference (Synonyms: flare)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.