Nghĩa tiếng Việt của

solar year

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thời gian Trái Đất đi hết một vòng quanh Mặt Trời, xấp xỉ 365¼ ngày

Cấu trúc: a solar year lasts about 365¼ days · measure the solar year · a calendar based on the solar year

The calendar adds leap days to stay close to the length of a solar year.

Lịch thêm ngày nhuận để khớp gần hơn với độ dài một năm dương lịch.

The lesson compared a solar year with the time measured by the Moon's phases.

Bài học so sánh năm dương lịch với khoảng thời gian tính theo các pha của Mặt Trăng.

Lưu ý: Solar year là khoảng thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quỹ đạo quanh Mặt Trời; theo cách tính gần đúng phổ thông, khoảng 365¼ ngày. Năm dương lịch được điều chỉnh bằng năm nhuận để gần khớp với chu kỳ này.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the time for the earth to make one revolution around the sun, measured between two vernal equinoxes (Synonyms: tropical year, astronomical year, equinoctial year)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.