Nghĩa tiếng Việt của
solar system
1. hệ Mặt Trời: Mặt Trời cùng các hành tinh và thiên thể quay quanh nó
Cấu trúc: the Solar System · planets in the Solar System · travel through the solar system
The spacecraft sent back images from the outer Solar System.
Tàu vũ trụ gửi về những hình ảnh từ vùng ngoài của Hệ Mặt Trời.
Earth is one of the planets in the Solar System.
Trái Đất là một trong các hành tinh thuộc Hệ Mặt Trời.
2. hệ gồm một ngôi sao cùng các hành tinh quay quanh ngôi sao đó
Cấu trúc: a distant solar system · discover/study another solar system · planets in a solar system
Astronomers found a solar system with several planets around a nearby star.
Các nhà thiên văn tìm thấy một hệ hành tinh có nhiều hành tinh quanh một ngôi sao gần đó.
The new telescope may reveal whether the distant solar system contains smaller worlds.
Kính thiên văn mới có thể cho biết hệ hành tinh xa xôi đó có chứa những thiên thể nhỏ hơn hay không.
Lưu ý: The Solar System thường chỉ Mặt Trời cùng các hành tinh và thiên thể chuyển động quanh nó; cụm cũng dùng cho bất kỳ hệ hành tinh nào quay quanh một ngôi sao. Cách viết hoa phụ thuộc quy ước biên tập và việc có nói riêng hệ của chúng ta hay không.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
solar system UK /ˈsəʊl.ə ˌsɪs.təm/
noun
- the sun with the celestial bodies that revolve around it in its gravitational field
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.