Nghĩa tiếng Việt của
solar plexus
1. (giải phẫu) mạng lưới thần kinh ở sâu trong vùng bụng trên
Cấu trúc: the solar plexus · nerves around the solar plexus · the solar plexus is below the diaphragm
The diagram shows the solar plexus behind the upper part of the abdomen.
Sơ đồ cho thấy đám rối thần kinh mặt trời nằm phía sau phần bụng trên.
The anatomy class discussed how nerves in the solar plexus connect with nearby organs.
Lớp giải phẫu thảo luận cách các dây thần kinh trong đám rối thần kinh mặt trời liên hệ với các cơ quan lân cận.
2. (thân mật) vùng bụng trên ở giữa, ngay dưới xương sườn
Cấu trúc: a punch/blow in the solar plexus · feel pain around the solar plexus
The ball struck him in the solar plexus, and he bent forward in pain.
Quả bóng đập vào vùng bụng trên của anh khiến anh gập người vì đau.
She felt a tight sensation just below her ribs, near the solar plexus.
Cô cảm thấy căng tức ngay dưới xương sườn, gần vùng đám rối thần kinh mặt trời.
Lưu ý: Solar plexus theo giải phẫu là mạng lưới dây thần kinh ở vùng bụng trên, phía sau dạ dày; trong giao tiếp thông thường, cụm thường chỉ vùng giữa bụng ngay dưới xương sườn. Vì vậy a punch in the solar plexus có thể chỉ cú đấm vào vùng này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a large plexus of sympathetic nerves in the abdomen behind the stomach (Synonyms: coeliac plexus, plexus celiacus, abdominal nerve plexus)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.