Nghĩa tiếng Việt của
soap
Phiên âm Mỹ /soʊp/ BrE /səʊp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "soap" phát âm Mỹ /soʊp/ Anh /səʊp/ — audio file: soap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xà phòng
động từ
xát xà phòng, vò xà phòng
giặt bằng xà phòng
Chuyên ngành kinh tế
xà phòng
Chuyên ngành kỹ thuật
xà phòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bar of soap; soap opera; soap somebody
Dễ nhầm
- soap is a substance used for washing; detergent is a cleaning product that may not be soap
Mẫu câu giá trị
- “Wash your hands with soap and warm water.” (Rửa tay bằng xà phòng và nước ấm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật