Nghĩa tiếng Việt của

drug

Phiên âm Mỹ /dɹʌɡ/ BrE /drʌɡ/

Transcript: từ "drug" phát âm Mỹ /dɹʌɡ/ Anh /drʌɡ/ — audio file: drug.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #721) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thuốc, dược phẩm
thuốc ngủ, thuốc tê mê, ma tuý
hàng ế thừa ((cũng) drug in (on) the market)
ngoại động từ
pha thuốc ngủ vào, pha thuốc tê mê vào; pha thuốc độc vào (đồ uống...)
cho uống thuốc; cho uống thuốc; ngủ, đánh thuốc tê mê, cho hít chất ma tuý; cho uống thuốc độc
kích thích (ngựa thi) bằng thuốc
nội động từ
uống thuốc ngủ, hít thuốc tê mê, nghiện thuốc ngủ, nghiện thuốc tê mê, nghiện ma tuý
chán mứa ra
Chuyên ngành kỹ thuật
dược phẩm
Lĩnh vực: y học
chất ma túy
thuốc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật