Nghĩa tiếng Việt của

social service

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. dịch vụ/chương trình hỗ trợ phúc lợi và nhu cầu xã hội của cá nhân hoặc gia đình

Cấu trúc: provide/receive social services · a social-service agency · social services for children/families

The city expanded its social services for families facing housing problems.

Thành phố mở rộng các dịch vụ xã hội cho những gia đình gặp khó khăn về nhà ở.

A social-service worker helped the family find temporary accommodation.

Một nhân viên dịch vụ xã hội giúp gia đình tìm chỗ ở tạm thời.

Lưu ý: Social service là dịch vụ hoặc hoạt động hỗ trợ phúc lợi xã hội, thường do cơ quan công quyền/tổ chức xã hội cung cấp; trong tiếng Anh-Anh, social services (số nhiều) thường chỉ các dịch vụ/cơ quan hỗ trợ cá nhân và gia đình. Không nhầm với service to society nói chung, vốn có nghĩa rộng hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an organized activity to improve the condition of disadvantaged people in society (Synonyms: welfare work)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.