Nghĩa tiếng Việt của
social worker
1. nhân viên công tác xã hội hỗ trợ người dân và gia đình trước các vấn đề xã hội/đời sống
Cấu trúc: a qualified/licensed social worker · work as a social worker · speak to/contact a social worker
A social worker helped the family find temporary housing after the flood.
Một nhân viên công tác xã hội giúp gia đình tìm chỗ ở tạm sau trận lũ.
The hospital social worker explained what support would be available after discharge.
Nhân viên công tác xã hội của bệnh viện giải thích những hỗ trợ có thể nhận sau khi xuất viện.
Lưu ý: Social worker là nhân viên làm công tác xã hội, hỗ trợ cá nhân/gia đình tiếp cận dịch vụ, xử lý khó khăn và bảo vệ quyền lợi khi cần. Phạm vi công việc, bằng cấp và thẩm quyền khác nhau theo quốc gia; không mặc nhiên đồng nghĩa với nhà trị liệu tâm lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- someone employed to provide social services (especially to the disadvantaged) (Synonyms: caseworker, welfare worker)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.