Nghĩa tiếng Việt của
worker
Phiên âm Mỹ /ˈwɝkɚ/ BrE /ˈwɜːkə/
Transcript: từ "worker" phát âm Mỹ /ˈwɝkɚ/ Anh /ˈwɜːkə/ — audio file: worker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #673) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
người lao động, người làm việc
thợ, công nhân
(số nhiều) giai cấp công nhân, nhân dân lao động
(động vật học) ong thợ
Chuyên ngành kinh tế
công nhân
công nhân, người lao động, nhân viên
người làm việc
người lao động
nhân viên
Chuyên ngành kỹ thuật
thợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- worker = lao động/người làm: factory workers (công nhân nhà máy), "a hard worker" (người chăm làm);
- worker = con ong thợ (worker bee);
- co-worker = đồng nghiệp; worker shortage = thiếu lao động.
Dễ nhầm
- worker (lao động chung) vs employee (làm công chính thức) vs laborer (lao động chân tay nặng).
Mẫu câu giá trị
- "Workers demanded safer conditions." (công nhân đòi môi trường an toàn hơn).
- "She is the most reliable worker on the shift." (cô là nhân viên đáng tin nhất ca).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật