Nghĩa tiếng Việt của
so-called
Phiên âm Mỹ /ˈsoʊˈkɔld/ BrE /ˈsəʊˈkɔld/
Transcript: từ "so-called" phát âm Mỹ /ˈsoʊˈkɔld/ Anh /ˈsəʊˈkɔld/ — audio file: so-called.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
cái gọi là
the so-called people's capitalism — cái gọi là chủ nghĩa tư bản nhân dân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- so-called = gọi là… (mà thực không hẳn — HAY MỈA: "the so-called ghost berths").
- so-called + danh từ, có dấu gạch, KHÔNG thêm "a so-called of" ✗.
- so-call ✗ không tồn tại; "so to speak" (nói vậy chứ — idiom khác).
Dễ nhầm
- so-called (mỉa — nghi danh không đúng) vs named (tên là — trung tính) vs supposed (được cho là — đã có note suppose).
- dùng so-called chỉ khi nghi ngờ danh xưng — không dùng trung tính!
Mẫu câu giá trị
- "The so-called ghost berths turned out to be real." (Các vị trí ma "gọi là ma" hoá ra có thật.)
- "That so-called expert never visited the quay." (Kẻ "chuyên gia" đó chưa từng tới bến.)