Nghĩa tiếng Việt của
fortune
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹtʃən/ BrE /ˈfɔːtʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fortune" phát âm Mỹ /ˈfɔɹtʃən/ Anh /ˈfɔːtʃən/ — audio file: fortune.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2516) Nên nhận biết ~B2
danh từ
vận may; sự may mắn
to have fortune an one's side — gặp may, may mắn
to try one's fortune — cầu may
thần vận mệnh, thần tài; vận, vận mệnh
to tell someone's fortune; to tell someone his fortune — đoán số của ai
to tell fortunes — xem bói; làm nghề bói toán
sự giàu có, sự thịnh vượng; của cải, cơ đồ
to make one's fortune — phát đạt, phát tài
to make a fortune — trở nên giàu có
to mary a fortune — lấy vợ giàu
a soldier of fortune
lính đánh thuê
fortune favours the bold
có gan thì làm giàu
to try the fortune of war
thử liều chinh chiến (để xây dựng cơ đồ)
nội động từ
(cổ), (thơ ca) may; xảy ra
it fortuned that he was at home then — may mà lúc ấy anh ta lại có ở nhà
Chuyên ngành kinh tế
phát đạt
sự may mắn
thành đạt
vận may
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vận may
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a fortune = gia tài (số lớn tiền: "cost a fortune"); make a fortune (kiếm đậm).
- fortune = số phận/may rủi: "fortune favours the bold" (thành ngữ); fortunate (may — đã có note lucky).
- "fortune-teller" (thầy bói — văn hoá).
Dễ nhầm
- fortune (gia tài/vận may) vs wealth (của cải — tổng tài sản) vs luck (may — đã có note).
- "small fortune" (khối tiền — informal: "cost a small fortune").
Mẫu câu giá trị
- "The custom ramp cost a small fortune — and earned it back." (Dốc đặt đóng tốn khối tiền — và thu lại được.)
- "Night work made a fortune for the tool library's fund." (Làm đêm kiếm đậm cho quỹ kho dụng cụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật