Nghĩa tiếng Việt của
slipping
Phiên âm Mỹ /ˈslɪpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "slipping" phát âm Mỹ /ˈslɪpɪŋ/ — audio file: slipping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
không được khoẻ, không được nhanh nhẹn, không được tỉnh táo như thường lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
sự quay trượt
sự trượt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- slipping on ice; slipping away; slipping into a habit
Dễ nhầm
- slipping is the -ing form of slip; slip away means gradually disappear or leave unnoticed
Mẫu câu giá trị
- “She was slipping on the wet tiles.” (Cô bị trượt trên nền gạch ướt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật