Nghĩa tiếng Việt của

slippery

Phiên âm Mỹ /ˈslɪpɚi/ BrE /ˈslɪpəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "slippery" phát âm Mỹ /ˈslɪpɚi/ Anh /ˈslɪpəi/ — audio file: slippery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ ((thông tục) (cũng) splipy)
trơ
it is slippery walking — đường trơn
dễ tuột, khó nắm, khó giữ (vấn đề, người...)
to be slippery as an eel — lủi như chạch
khó xử, tế nhị (vấn đề)
không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá
a slippery customer — anh chàng láu cá
Chuyên ngành kỹ thuật
trơn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật