Nghĩa tiếng Việt của
slippery
Phiên âm Mỹ /ˈslɪpɚi/ BrE /ˈslɪpəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "slippery" phát âm Mỹ /ˈslɪpɚi/ Anh /ˈslɪpəi/ — audio file: slippery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ ((thông tục) (cũng) splipy)
trơ
it is slippery walking — đường trơn
dễ tuột, khó nắm, khó giữ (vấn đề, người...)
to be slippery as an eel — lủi như chạch
khó xử, tế nhị (vấn đề)
không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá
a slippery customer — anh chàng láu cá
Chuyên ngành kỹ thuật
trơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- slippery floor; slippery slope; slippery customer
Dễ nhầm
- slippery means difficult to hold or walk on; figuratively it can describe a situation that may lead to worse problems
Mẫu câu giá trị
- “The path became slippery after the snow.” (Con đường trở nên trơn trượt sau tuyết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật