Nghĩa tiếng Việt của

slip knot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “slip-knot”.

1. nút dây có vòng trượt, siết hoặc nới được bằng cách kéo đầu dây

Cấu trúc: tie/make a slip knot · tighten/loosen a slip knot · start with a slip knot

She made a slip knot at the beginning of the crochet chain.

Cô thắt một nút trượt ở đầu chuỗi móc len.

Pull the free end gently to tighten the slip knot around the loop.

Kéo nhẹ đầu dây rời để siết nút trượt quanh vòng dây.

Lưu ý: Slip knot là nút thòng lọng có vòng trượt, có thể siết hoặc nới bằng cách kéo một đầu dây; cách viết liền slipknot cũng phổ biến. Vì vòng có thể siết chặt khi chịu lực, đây không phải nút cố định phù hợp cho mọi mục đích.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

slipknot

noun

  1. a knot at the end of a cord or rope that can slip along the cord or rope around which it is made

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.