Nghĩa tiếng Việt của

slave state

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “slave-state”.

1. (lịch sử Hoa Kỳ) bang từng cho phép chế độ nô lệ trước/trong Nội chiến

Cấu trúc: a slave state before the Civil War · free states and slave states · the status of a territory as a slave state

The debate over whether the territory would become a slave state divided Congress.

Cuộc tranh luận về việc lãnh thổ đó có trở thành bang cho phép chế độ nô lệ hay không đã chia rẽ Quốc hội.

The map marks the slave states and free states on the eve of the Civil War.

Bản đồ đánh dấu các bang cho phép chế độ nô lệ và các bang tự do trước thềm Nội chiến.

Lưu ý: Slave state là thuật ngữ lịch sử của Hoa Kỳ, chỉ một bang cho phép chế độ nô lệ trước và trong Nội chiến Hoa Kỳ; thường được đặt đối lập với free state. Cụm này chỉ nên dùng khi nói về bối cảnh lịch sử đó, không phải tên gọi cho một bang hiện đại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of the southern states in which slavery was legal prior to the American Civil War

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.