Nghĩa tiếng Việt của

slavery

Phiên âm Mỹ /ˈsleɪvɚi/ BrE /ˈsleɪvəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "slavery" phát âm Mỹ /ˈsleɪvɚi/ Anh /ˈsleɪvəi/ — audio file: slavery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đầy nước dãi
ton hót, bợ đỡ
slavery compliments — những lời khen bợ đỡ
danh từ
cảnh nô lệ; sự nô lệ
to prefer death to slavery — thà chết không chịu làm nô lệ
sự chiếm hữu nô lệ
sự lao động vất vả; công việc cực nhọc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật