Nghĩa tiếng Việt của
simulation
Phiên âm Mỹ /ˌsɪmjəˈleɪʃən/
Transcript: từ "simulation" phát âm Mỹ /ˌsɪmjəˈleɪʃən/ — audio file: simulation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giả vờ, sự giả cách
sự đóng vai, sự thủ vai
sự bắt chước; sự dựa theo
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt chước
mô phỏng
sự bắt chước
sự mô hình hóa
sự mô phỏng
Lĩnh vực: xây dựng
dựa theo
Lĩnh vực: toán & tin
sự giả lập
sự phỏng theo- (máy tính) sự mô hình hoá, sự phỏng theo
analogue s. mô hình hoá tương tự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a simulation = mô phỏng (n — AWL: "a flood simulation"; "simulation training" (huấn mô phỏng — phi công/y tế!).
- simulate (v — mô phỏng: "simulated night conditions").
- simulator (máy mô phỏng — "flight simulator").
Dễ nhầm
- simulation (mô phỏng có mô hình) vs imitation (bắt chước — đã có note copy) vs rehearsal (diễn tập — sân khấu, đã có khái niệm).
- "Monte Carlo simulation" (mô phỏng Monte Carlo — thống kê).
Mẫu câu giá trị
- "A flood simulation guided the new ramp design." (Một mô phỏng lũ dẫn thiết kế dốc mới.)
- "Crews simulated midnight surges in training." (Đoàn mô phỏng nước dâng nửa đêm khi luyện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật