Nghĩa tiếng Việt của
unfinished
Phiên âm Mỹ /ənˈfɪnɪʃt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unfinished" phát âm Mỹ /ənˈfɪnɪʃt/ — audio file: unfinished.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
chưa xong, chưa hoàn thành; bỏ dở
không hoàn chỉnh
Chuyên ngành kỹ thuật
chưa hoàn chỉnh
chưa xong
còn thô
không được gia công
không được hoàn thiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unfinished business; unfinished building; leave a task unfinished
Dễ nhầm
- unfinished means not completed; incomplete is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “The house remained unfinished for years.” (Ngôi nhà vẫn chưa hoàn thành trong nhiều năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật