Nghĩa tiếng Việt của
shared
Phiên âm Mỹ /ʃɛɹd/ BrE /ʃɛəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shared" phát âm Mỹ /ʃɛɹd/ Anh /ʃɛəd/ — audio file: shared.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: toán & tin
được chia sẻ
được dùng chung
được phân chia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shared responsibility; shared a room; share → shared
Dễ nhầm
- shared means used, owned or experienced by more than one person; common can mean belonging to a group
Mẫu câu giá trị
- “They shared the cost of the taxi.” (Họ chia nhau tiền taxi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật