Nghĩa tiếng Việt của
shaped
Phiên âm Mỹ /ʃeɪpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shaped" phát âm Mỹ /ʃeɪpt/ — audio file: shaped.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có hình, có hình dạng (cái gì)
có khuôn, theo khuôn, theo mẫu
Chuyên ngành kinh tế
đã tạo hình (bánh mì)
Chuyên ngành kỹ thuật
mẫu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
định hình
được định hình
được tạo dạng (theo khuôn)
theo khuôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heart-shaped; shaped like a star; well-shaped
Dễ nhầm
- shaped is the past form of shape or an adjective describing form; shape like is followed by a noun
Mẫu câu giá trị
- “The cookies are shaped like stars.” (Những chiếc bánh quy có hình ngôi sao.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật