Nghĩa tiếng Việt của
obsession
Phiên âm Mỹ /əbˈsɛʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "obsession" phát âm Mỹ /əbˈsɛʃən/ — audio file: obsession.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ảm ảnh; tình trạng bị ám ảnh
điều ám ảnh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
ám ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have an obsession with; become an obsession; obsessive behaviour
Dễ nhầm
- an obsession is a persistent, often troubling preoccupation; interest is usually less intense
Mẫu câu giá trị
- “His obsession with perfection delayed the project.” (Nỗi ám ảnh về sự hoàn hảo khiến dự án bị chậm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật