Nghĩa tiếng Việt của

possession

Phiên âm Mỹ /pəˈzɛʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "possession" phát âm Mỹ /pəˈzɛʃən/ — audio file: possession.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2541) Nên nhận biết ~B2
danh từ
quyền sở hữu; sự chiếm hữu
to be in possession in of — có, có quyền sở hữu
in the possession of somebody — thuộc quyền sở hữu của ai
to take possession of — chiếm hữu, chiếm lấy
vật sở hữu; tài sản, của cải
my personal possession — của cải riêng của tôi
thuộc địa
French possession — thuộc địa Pháp
Chuyên ngành kinh tế
của cải
quyền sở hữu
quyền sử dụng
sự chấp hữu
sự chiếm hữu
sự có
sự sở hữu
tài sản
trạng thái sở hữu
vật sở hữu
việc chiếm hữu
Chuyên ngành kỹ thuật
tài sản
Lĩnh vực: toán & tin
chế độ sở hữu
sự sở hữu
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sở hữu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật