Nghĩa tiếng Việt của

sessions

Phiên âm Mỹ /ˈsɛʃənz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sessions" phát âm Mỹ /ˈsɛʃənz/ — audio file: sessions.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “session” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “sessions” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “session” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
buổi họp, phiên họp, kỳ họp; hội nghị
in session — đang họp (quốc hội)
thời kỳ hội nghị
(Mỹ); (Ê-cốt) học kỳ
phiên toà
Court of Session — toà án tối cao (Ê-cốt)
(hiếm) thế ngồi
Chuyên ngành kinh tế
buổi giao dịch (ở Sở giao dịch chứng khoán)
khóa họp
kỳ họp
phiên giao dịch
phiên họp
Chuyên ngành kỹ thuật
phiên
Lĩnh vực: toán & tin
cuộc giao tiếp
cuộc liên lạc
kỳ tác vụ
phiên (làm việc)
phiên làm việc
thời gian giao dịch (giữa người dùng và hệ thống)
Lĩnh vực: xây dựng
hội đàm
Lĩnh vực: điện
phiên (nối mạng)
phiên họp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật