Nghĩa tiếng Việt của
sessions
Phiên âm Mỹ /ˈsɛʃənz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sessions" phát âm Mỹ /ˈsɛʃənz/ — audio file: sessions.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “sessions” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “session” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
buổi họp, phiên họp, kỳ họp; hội nghị
in session — đang họp (quốc hội)
thời kỳ hội nghị
(Mỹ); (Ê-cốt) học kỳ
phiên toà
Court of Session — toà án tối cao (Ê-cốt)
(hiếm) thế ngồi
Chuyên ngành kinh tế
buổi giao dịch (ở Sở giao dịch chứng khoán)
khóa họp
kỳ họp
phiên giao dịch
phiên họp
Chuyên ngành kỹ thuật
phiên
Lĩnh vực: toán & tin
cuộc giao tiếp
cuộc liên lạc
kỳ tác vụ
phiên (làm việc)
phiên làm việc
thời gian giao dịch (giữa người dùng và hệ thống)
Lĩnh vực: xây dựng
hội đàm
Lĩnh vực: điện
phiên (nối mạng)
phiên họp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- therapy sessions; training sessions; session musician
Dễ nhầm
- sessions is the plural of session, a period devoted to an activity or meeting
Mẫu câu giá trị
- “The course includes six training sessions.” (Khóa học gồm sáu buổi huấn luyện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật