Nghĩa tiếng Việt của

bull session

Cụm từnoun phrase (countable; informal)Biên soạn riêng

1. cuộc trò chuyện thân mật, thoải mái kéo dài

Cấu trúc: have a bull session · a late-night bull session · sit around in a bull session

The students had a bull session in the dormitory until midnight.

Nhóm sinh viên trò chuyện rôm rả trong ký túc xá đến tận nửa đêm.

After the meeting, the team stayed for an informal bull session.

Sau cuộc họp, cả nhóm ở lại trò chuyện thân mật một lúc.

Lưu ý: Bull session là cuộc trò chuyện thân mật kéo dài, thường giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp nam theo cách dùng truyền thống ở Bắc Mỹ. Cụm này mang sắc thái không trang trọng và có thể bị xem là thiên về nam giới.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an informal discussion (usually among men)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.