Nghĩa tiếng Việt của

service station

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (Anh) khu dịch vụ bên xa lộ dành cho người đi đường

Cấu trúc: a motorway service station · stop at a service station · a service-station café

We stopped at a service station to eat and stretch our legs.

Chúng tôi dừng tại khu dịch vụ bên xa lộ để ăn và duỗi chân.

The service station has a shop, toilets and a small hotel.

Khu dịch vụ có cửa hàng, nhà vệ sinh và một khách sạn nhỏ.

2. (Mỹ) trạm xăng hoặc cơ sở bán nhiên liệu/bảo dưỡng ô tô

Cấu trúc: a local service station · take a car to a service station · a service-station mechanic

He took the car to a service station for an oil change.

Anh đưa xe đến trạm dịch vụ để thay dầu.

The service station on the corner sells fuel around the clock.

Trạm dịch vụ ở góc phố bán nhiên liệu suốt ngày đêm.

Lưu ý: Service station ở Anh thường là khu dịch vụ lớn bên xa lộ với nhiên liệu, đồ ăn và tiện ích cho khách đi đường; ở Mỹ, cụm cũng có thể chỉ trạm xăng hoặc cơ sở sửa chữa/bảo dưỡng xe. Petrol station (Anh) và gas station (Mỹ) là cách gọi cụ thể cho nơi bán nhiên liệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a station where gasoline and oil are sold and facilities are available for repairing or maintaining automobiles

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.