Nghĩa tiếng Việt của

service industry

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. ngành dịch vụ — nhóm ngành chủ yếu cung cấp dịch vụ thay vì sản xuất hàng hóa

Cấu trúc: work in the service industry · service-industry jobs · the service sector

Tourism is an important part of the local service industry.

Du lịch là một phần quan trọng của ngành dịch vụ địa phương.

Many graduates find their first jobs in the service industry.

Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp tìm được công việc đầu tiên trong ngành dịch vụ.

Lưu ý: Service sector là cách gọi tương đương thường gặp trong văn bản kinh tế; ngành này gồm nhiều lĩnh vực như du lịch, tài chính và y tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an industry that provides services rather than tangible objects

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.